BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT PHIM CÁCH NHIỆT NANOFILM

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT PHIM CÁCH NHIỆT NANOFILM

STTMÃ PHIMĐỘ DÀY (Mil)ĐỘ XUYÊN SÁNG (%)ĐỘ PHẢN GƯƠNG (%)ĐỘ CẢN TIA CỰC TÍM (%)ĐỘ NGĂN TIA HỒNG NGOẠI (%)TỔNG CẢN NHIỆT (%)
1B- 20S/ SI 152 MIL2554998585
2B–15 GREEN2 MIL1032999085
3B – 15BLUE2 MIL2040998085
4B- 35S2 MIL3028998080
5GR-SVGR1,5 MIL1035998085
6Q7-05BK2 MIL0508997080
7Q7 -20BK2 MIL2012995070
8SAFETY 4M4 MIL900899100
9UV – 80802 MIL80101008060
10UV- 15902 MIL15081009090
11UV- 30902 MIL35081008585
12IR – 05902 MIL0508998590
13UV – 70902 MIL70101008565
14IR – 15992 MIL2010999990
15SF -051003 MIL0508999595
16SF- 351003 MIL4008998580
17UV- 601002 MIL600810099

70

Bảng thông số kỹ thuật các mã phim cách nhiệt NANOFILM:

UV60100, SF35100, SF05100, IR1599, UV7090, UV3090, UV1590, IR1599, IR8080, Safety 4mil, Q7-05BK, Q7-20BK, GR-SVGR, SI15, B-35S, B-15 15BL, B-15Green

Share this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.


Call Now Button